Chinese U15 League

Standings

Chinese U15 League

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Meizhou Hakka U15
Meizhou Hakka U15 MEI
5 4 1 0 22 5 +17 13
T H T T T
2
Evergrande Football School U15
Evergrande Football School U15 EVE
5 3 1 1 14 7 +7 10
H T T B T
3
Shenzhen Juniors U15
Shenzhen Juniors U15 SHE
5 3 0 2 16 10 +6 9
T T B T B
4
Guangdong Mingtu U15
Guangdong Mingtu U15 GUA
5 2 2 1 24 8 +16 8
H H T B T
5
Chengdu Rongcheng U15
Chengdu Rongcheng U15 CHE
5 1 0 4 20 11 +9 3
B B B T B
6
Yunnan Yukun U15
Yunnan Yukun U15 YUN
5 0 0 5 3 58 -55 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Three Towns U15
Wuhan Three Towns U15 WUH
5 4 1 0 19 7 +12 13
H T T T T
2
Henan FC U15
Henan FC U15 HEN
5 3 2 0 9 3 +6 11
H H T T T
3
Shanghai Port U15
Shanghai Port U15 SHA
5 2 2 1 17 8 +9 8
T H T B H
4
Haimen Codion U15
Haimen Codion U15 HAI
5 1 1 3 9 21 -12 4
B T B H B
5
Tianjin Jinmen Tiger U15
Tianjin Jinmen Tiger U15 TIA
5 0 3 2 8 11 -3 3
H B B H H
6
Guangdong Guangzhou Power U15
Guangdong Guangzhou Power U15 GUA
5 0 1 4 5 17 -12 1
H B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U15
Shanghai Shenhua U15 SHA
5 5 0 0 18 0 +18 15
T T T T T
2
Suzhou Dongwu U15
Suzhou Dongwu U15 SUZ
5 3 0 2 16 5 +11 9
B B T T T
3
Zhejiang Professional FC U15
Zhejiang Professional FC U15 ZHE
5 3 0 2 15 6 +9 9
T T T B B
4
Beijing Guoan U15
Beijing Guoan U15 BEI
5 1 1 3 5 12 -7 4
H B B B T
5
Shenzhen Peng City U15
Shenzhen Peng City U15 SHE
5 1 1 3 4 14 -10 4
H T B B B
6
Hubei Istar U15
Hubei Istar U15 HUB
5 1 0 4 3 24 -21 3
B B B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Taishan U15
Shandong Taishan U15 SHA
4 3 1 0 15 4 +11 10
T T T H
2
Dalian Yingbo U15
Dalian Yingbo U15 DAL
4 2 1 1 8 3 +5 7
T T H B
3
Changchun YaTai U15
Changchun YaTai U15 CHA
4 2 0 2 7 5 +2 6
B B T T
4
Shijiazhuang Gongfu U15
Shijiazhuang Gongfu U15 SHI
4 1 1 2 3 9 -6 4
B H B T
5
Qingdao Hainiu U15
Qingdao Hainiu U15 QIN
4 0 1 3 1 13 -12 1
B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua