Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu

Standings

Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women BOS
6 3 2 1 23 5 +18 11
T B T H H
2
Lithuania Women
Lithuania Women LIT
6 3 2 1 11 3 +8 11
H T B H T
3
Estonia Women
Estonia Women EST
6 3 2 1 11 6 +5 11
H T T T H
4
Liechtenstein Women
Liechtenstein Women LIE
6 0 0 6 3 34 -31 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kosovo Women
Kosovo Women KOS
6 5 0 1 20 3 +17 15
T T T B T
2
Croatia Women
Croatia Women CRO
6 5 0 1 16 1 +15 15
B T T T T
3
Bulgaria Women
Bulgaria Women BUL
6 2 0 4 10 11 -1 6
T B B T B
4
Gibraltar Women
Gibraltar Women GIB
6 0 0 6 1 32 -31 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary Women
Hungary Women HUN
6 5 1 0 21 2 +19 16
T T T T T
2
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women AZE
6 4 0 2 11 5 +6 12
B T T B T
3
North Macedonia Women
North Macedonia Women NOR
6 2 0 4 5 17 -12 6
T B B T B
4
Andorra Women
Andorra Women AND
6 0 1 5 2 15 -13 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece Women
Greece Women GRE
4 4 0 0 11 4 +7 12
T T T T
2
Faroe Islands Women
Faroe Islands Women FAR
4 2 0 2 6 7 -1 6
B B T T
3
Georgia Women
Georgia Women GEO
4 0 0 4 4 10 -6 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania Women
Romania Women ROM
4 3 1 0 8 0 +8 10
T T T H
2
Moldova Women
Moldova Women MOL
4 1 2 1 2 1 +1 5
B H H T
3
Cyprus Women
Cyprus Women CYP
4 0 1 3 0 9 -9 1
B H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belarus Women
Belarus Women BEL
4 3 0 1 10 1 +9 9
T T B T
2
Kazakhstan Women
Kazakhstan Women KAZ
4 2 1 1 5 2 +3 7
T B T H
3
Armenia Women
Armenia Women ARM
4 0 1 3 1 13 -12 1
B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified
Play Offs