AFC Championship U19

Standings

AFC Championship U19

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq U19
Iraq U19 IRA
4 2 2 0 10 5 +5 8
H T T H
2
Kuwait U19
Kuwait U19 KUW
4 2 2 0 9 5 +4 8
T H T H
3
Palestine U19
Palestine U19 PAL
4 2 1 1 10 7 +3 7
T T B H
4
Oman U19
Oman U19 OMA
4 1 1 2 4 7 -3 4
B B T H
5
Pakistan U19
Pakistan U19 PAK
4 0 0 4 2 11 -9 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar U19
Qatar U19 QAT
3 2 1 0 10 3 +7 7
T T H
2
Yemen U19
Yemen U19 YEM
3 2 1 0 6 2 +4 7
T T H
3
Turkmenistan U19
Turkmenistan U19 TUR
3 1 0 2 6 8 -2 3
B B T
4
Sri Lanka U19
Sri Lanka U19 SRI
3 0 0 3 3 12 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tajikistan U19
Tajikistan U19 TAJ
3 3 0 0 11 0 +11 9
T T T
2
Lebanon U19
Lebanon U19 LEB
3 1 1 1 3 2 +1 4
H B T
3
Syria U19
Syria U19 SYR
3 1 1 1 4 4 0 4
H T B
4
Maldives U19
Maldives U19 MAL
3 0 0 3 2 14 -12 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iran U19
Iran U19 IRA
3 3 0 0 9 0 +9 9
T T T
2
Kyrgyzstan U19
Kyrgyzstan U19 KYR
3 1 1 1 2 3 -1 4
B T H
3
United Arab Emirates U19
United Arab Emirates U19 UNI
3 1 0 2 4 4 0 3
T B B
4
Nepal U18
Nepal U18 NEP
3 0 1 2 0 8 -8 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bahrain U19
Bahrain U19 BAH
3 2 1 0 8 1 +7 7
T T H
2
Jordan U19
Jordan U19 JOR
3 1 2 0 5 2 +3 5
T H H
3
Bhutan U18
Bhutan U18 BHU
3 1 0 2 2 8 -6 3
B B T
4
Bangladesh U18
Bangladesh U18 BAN
3 0 1 2 2 6 -4 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saudi Arabia U19
Saudi Arabia U19 SAU
3 2 1 0 6 1 +5 7
T T H
2
Uzbekistan U19
Uzbekistan U19 UZB
3 2 1 0 5 1 +4 7
T T H
3
Afghanistan U19
Afghanistan U19 AFG
3 1 0 2 3 3 0 3
B B T
4
India U19
India U19 IND
3 0 0 3 0 9 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malaysia U19
Malaysia U19 MAL
4 4 0 0 27 4 +23 12
T T T T
2
Cambodia U19
Cambodia U19 CAM
4 3 0 1 18 6 +12 9
B T T T
3
Thailand U19
Thailand U19 THA
4 2 0 2 31 3 +28 6
T T B B
4
Brunei Darussalam  U19
Brunei Darussalam U19 BRU
4 1 0 3 4 26 -22 3
T B B B
5
Northern Mariana Island U19
Northern Mariana Island U19 NOR
4 0 0 4 3 44 -41 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia U19
Australia U19 AUS
3 2 1 0 13 2 +11 7
H T T
2
Laos U19
Laos U19 LAO
3 2 1 0 10 3 +7 7
H T T
3
Chinese Taipei U19
Chinese Taipei U19 CHI
3 1 0 2 9 7 +2 3
T B B
4
Macau U19
Macau U19 MAC
3 0 0 3 0 20 -20 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea U19
South Korea U19 SOU
3 3 0 0 18 1 +17 9
T T T
2
China U19
China U19 CHI
3 2 0 1 5 4 +1 6
T T B
3
Myanmar U19
Myanmar U19 MYA
3 1 0 2 8 5 +3 3
B B T
4
Singapore U19
Singapore U19 SIN
3 0 0 3 0 21 -21 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan U19
Japan U19 JAP
3 2 1 0 19 0 +19 7
T T H
2
Vietnam U19
Vietnam U19 VIE
3 2 1 0 7 1 +6 7
T T H
3
Mongolia U19
Mongolia U19 MON
3 1 0 2 4 15 -11 3
B B T
4
Guam Island U19
Guam Island U19 GUA
3 0 0 3 4 18 -14 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Indonesia U19
Indonesia U19 IND
3 2 1 0 8 2 +6 7
T T H
2
Korea DPR U19
Korea DPR U19 KOR
3 1 2 0 6 2 +4 5
H T H
3
Hong Kong U19
Hong Kong U19 HON
3 1 1 1 3 6 -3 4
H B T
4
Timor Leste U19
Timor Leste U19 TIM
3 0 0 3 2 9 -7 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua